Trạm Nhà Đất

Biểu mẫu tải về

Đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đất đai

Đơn gửi Chủ tịch UBND cấp xã hoặc cấp tỉnh sau khi hoà giải không thành, kèm 5 căn cứ Điều 108 NĐ 102/2024 và cảnh báo chọn UBND là không quay lại Toà dân sự. ---

Căn cứ pháp lý: Luật Đất đai số 31/2024/QH15, Điều 235 khoản 2 (hoà giải bắt buộc tại Uỷ ban nhân dân cấp xã) và Điều 236 khoản 2, khoản 3, khoản 4 (quyền lựa chọn, thẩm quyền, hiệu lực của quyết định giải quyết tranh chấp) — bản hợp nhất số 44/VBHN-VPQH ngày 16/3/2026; · Nghị định số 102/2024/NĐ-CP ngày 30/7/2024 của Chính phủ, Điều 105 về thủ tục hoà giải và Điều 108 khoản 1 về căn cứ giải quyết tranh chấp đất đai trong trường hợp các bên không có giấy tờ về quyền sử dụng đất; · Nghị định số 151/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 của Chính phủ, Điều 5 khoản 2 điểm g và Phụ lục I Phần VIII — thẩm quyền và trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã, cấp tỉnh; · Nghị định số 49/2026/NĐ-CP ngày 31/01/2026 của Chính phủ, Điều 16 khoản 3 điểm đ2 và điểm e1 — giữ lại đúng điểm g khoản 2 Điều 5 và Phần VIII Phụ lục I của Nghị định số 151/2025/NĐ-CP.

Nội dung biểu mẫu

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

---------------

ĐƠN YÊU CẦU GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI

(Nộp cho Uỷ ban nhân dân cấp có thẩm quyền — Điều 236 khoản 2 điểm a và khoản 3 Luật Đất đai số 31/2024/QH15)

ĐỌC TRƯỚC KHI ĐIỀN — TỜ ĐƠN NÀY LÀ MỘT NGÃ RẼ, KHÔNG PHẢI MỘT BƯỚC BẮT BUỘC

Khi hoà giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã KHÔNG THÀNH, Điều 236 khoản 2 Luật Đất đai cho người tranh chấp thửa đất KHÔNG CÓ GIẤY TỜ được chọn MỘT trong hai đường: (a) nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Uỷ ban nhân dân cấp có thẩm quyền — chính là tờ đơn này; hoặc (b) khởi kiện tại Toà án có thẩm quyền theo pháp luật về tố tụng dân sự.

HAI ĐƯỜNG KHÔNG ĐI SONG SONG, VÀ CHIỀU QUAY LẠI ĐÃ BỊ KHOÁ. Khi quyết định giải quyết tranh chấp của Uỷ ban nhân dân đã có hiệu lực thi hành (Điều 236 khoản 3 điểm a: quá 30 ngày mà không khởi kiện, không khiếu nại), thì đó là “quyết định đã có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền” — Thẩm phán TRẢ LẠI đơn khởi kiện vụ án dân sự về cùng sự việc, theo Điều 192 khoản 1 điểm c Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13. Cửa toà án còn lại khi đó là kiện chính QUYẾT ĐỊNH ẤY theo pháp luật về TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH — một loại vụ án khác, xét xử ở toà khác.

ĐỪNG DÙNG TỜ NÀY nếu một trong các bên CÓ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hoặc CÓ một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai, hoặc việc tranh chấp là tranh chấp về TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT. Những trường hợp đó do Toà án giải quyết (Điều 236 khoản 1) — nộp cho Uỷ ban nhân dân là nộp nhầm cửa.

Nguyên văn Điều 236 khoản 1 nối vế cuối bằng chữ “và”: “…hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 của Luật này VÀ tranh chấp về tài sản gắn liền với đất thì do Tòa án giải quyết.” Việc tách “tranh chấp về tài sản gắn liền với đất” thành một trường hợp độc lập là CÁCH HIỂU THÔNG DỤNG, không phải chữ của luật — nêu ra đây để bạn tự đối chiếu bản gốc trước khi quyết định.

Căn cứ:

- Luật Đất đai số 31/2024/QH15, Điều 235 khoản 2 (hoà giải bắt buộc tại Uỷ ban nhân dân cấp xã) và Điều 236 khoản 2, khoản 3, khoản 4 (quyền lựa chọn, thẩm quyền, hiệu lực của quyết định giải quyết tranh chấp) — bản hợp nhất số 44/VBHN-VPQH ngày 16/3/2026;

- Nghị định số 102/2024/NĐ-CP ngày 30/7/2024 của Chính phủ, Điều 105 về thủ tục hoà giải và Điều 108 khoản 1 về căn cứ giải quyết tranh chấp đất đai trong trường hợp các bên không có giấy tờ về quyền sử dụng đất;

- Nghị định số 151/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 của Chính phủ, Điều 5 khoản 2 điểm g và Phụ lục I Phần VIII — thẩm quyền và trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã, cấp tỉnh;

- Nghị định số 49/2026/NĐ-CP ngày 31/01/2026 của Chính phủ, Điều 16 khoản 3 điểm đ2 và điểm e1 — giữ lại đúng điểm g khoản 2 Điều 5 và Phần VIII Phụ lục I của Nghị định số 151/2025/NĐ-CP.

Kính gửi (đánh dấu vào MỘT ô đúng — xem chú thích (1) cuối tờ):

☐ CHỦ TỊCH UỶ BAN NHÂN DÂN xã/phường/đặc khu ...................................... — khi tranh chấp là giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư với nhau.

☐ CHỦ TỊCH UỶ BAN NHÂN DÂN tỉnh/thành phố ........................................ — khi một bên tranh chấp là tổ chức, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Ghi tên đơn vị hành chính NƠI CÓ ĐẤT tranh chấp. Không còn cấp huyện, cũng không còn Phòng Tài nguyên và Môi trường để nộp: Điều 236 khoản 3 điểm a của luật vẫn in chữ “Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp huyện”, nhưng thẩm quyền đó đã chuyển cho Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã theo Điều 5 khoản 2 điểm g Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, và Nghị định số 49/2026/NĐ-CP Điều 16 khoản 3 điểm đ2 giữ nguyên đúng điểm đó.

I. BA ĐIỀU KIỆN PHẢI ĐỦ TRƯỚC KHI NỘP ĐƠN NÀY (tự kiểm, đánh dấu cả ba ô)

☐ 1. ĐÃ HOÀ GIẢI tại Uỷ ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp và ĐÃ CÓ BIÊN BẢN HOÀ GIẢI KHÔNG THÀNH.

Biên bản hoà giải không thành lập ngày: ..................................

Do Uỷ ban nhân dân xã/phường/đặc khu: ........................................

Điều 235 khoản 2 Luật Đất đai: “Trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai quy định tại Điều 236 của Luật này, các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp.” Và Phụ lục I Phần VIII mục I khoản 3 điểm b Nghị định số 151/2025/NĐ-CP xếp “Biên bản hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã” vào hồ sơ giải quyết tranh chấp. Thiếu biên bản này là thiếu một thành phần bắt buộc — xem chú thích (2).

☐ 2. KHÔNG bên nào có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hoặc các Giấy chứng nhận khác về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, công trình xây dựng), cũng KHÔNG có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai; và việc tranh chấp KHÔNG phải là tranh chấp về tài sản gắn liền với đất.

☐ 3. Tôi CHỌN hình thức giải quyết tranh chấp tại Uỷ ban nhân dân theo Điều 236 khoản 2 điểm a Luật Đất đai, và không đồng thời khởi kiện vụ án dân sự về cùng sự việc này tại Toà án.

Nếu có một ô không đánh dấu được thì đừng nộp tờ này — đọc trang hướng dẫn ở cuối để biết cửa nào mới đúng.

II. NGƯỜI YÊU CẦU VÀ CÁC BÊN TRANH CHẤP

Phần địa chỉ của bên kia phải ghi đủ để cơ quan giải quyết mời được làm việc — cơ quan tham mưu có nhiệm vụ “thẩm tra, xác minh vụ việc, tổ chức hòa giải giữa các bên tranh chấp” (Phụ lục I Phần VIII mục I khoản 3 Nghị định số 151/2025/NĐ-CP). Bỏ trống là tự làm chậm chính mình.

1. NGƯỜI YÊU CẦU GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

Ông/Bà (hoặc tên hộ gia đình, tổ chức): .......................................................

Sinh ngày: .......................................................

Số định danh cá nhân / mã số doanh nghiệp: .......................................................

Nơi cư trú hoặc trụ sở (ghi đủ số nhà, thôn/tổ, xã/phường, tỉnh/thành phố): .......................................................

Điện thoại: .......................................................

Người đại diện theo pháp luật (chỉ ghi khi bên này là tổ chức): .......................................................

Chức vụ của người đại diện: .......................................................

2. BÊN TRANH CHẤP CÒN LẠI

Ông/Bà (hoặc tên hộ gia đình, tổ chức): .......................................................

Sinh ngày: .......................................................

Số định danh cá nhân / mã số doanh nghiệp: .......................................................

Nơi cư trú hoặc trụ sở (ghi đủ số nhà, thôn/tổ, xã/phường, tỉnh/thành phố): .......................................................

Điện thoại: .......................................................

Người đại diện theo pháp luật (chỉ ghi khi bên này là tổ chức): .......................................................

Chức vụ của người đại diện: .......................................................

3. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có): .......................................................

Nơi cư trú hoặc trụ sở: .......................................................

4. Những người cùng có quyền sử dụng thửa đất với tôi (nếu có) — xem chú thích (3):

(1) Họ tên / nơi cư trú: .......................................................

(2) Họ tên / nơi cư trú: .......................................................

(3) Họ tên / nơi cư trú: .......................................................

III. THỬA ĐẤT ĐANG TRANH CHẤP

Địa chỉ thửa đất: .......................................................

Thửa đất số: .......................................................

Tờ bản đồ số: .......................................................

Diện tích cả thửa (m²): .......................................................

Diện tích phần đang tranh chấp (m²): .......................................................

Loại đất theo hiện trạng sử dụng: .......................................................

Ai đang trực tiếp sử dụng phần đất tranh chấp: .......................................................

Trên phần đất tranh chấp hiện có công trình, cây trồng gì: .......................................................

Ranh giới phần đất tranh chấp (giáp phía Đông / Tây / Nam / Bắc): .......................................................

IV. NỘI DUNG TRANH CHẤP

Bốn mục dưới đây là những nội dung mà cơ quan tham mưu phải thẩm tra, xác minh; viết sẵn thì không phải khai lại từ đầu.

1. Nguồn gốc thửa đất (do đâu mà có: khai hoang, nhận chuyển nhượng, thừa kế, được giao, được tặng cho…):

..................................................................

..................................................................

2. Quá trình sử dụng (ai sử dụng từ năm nào đến năm nào, có gián đoạn không, có ai phản đối trong thời gian đó không):

..................................................................

..................................................................

3. Nguyên nhân và thời điểm phát sinh tranh chấp (việc gì xảy ra, ngày nào):

..................................................................

..................................................................

4. Diễn biến buổi hoà giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã (hai bên đã thống nhất được nội dung nào, không thống nhất được nội dung nào):

..................................................................

..................................................................

Chỉ kể sự việc và mốc thời gian. Nhận xét về tư cách của bên kia không giúp gì cho việc giải quyết và cũng không vào được hồ sơ.

V. YÊU CẦU CỤ THỂ ĐỀ NGHỊ GIẢI QUYẾT (xem chú thích (4))

1: .......................................................

2: .......................................................

3: .......................................................

Ví dụ cách viết đủ rõ: “Đề nghị công nhận tôi là người có quyền sử dụng phần đất 48,7 m² thuộc thửa số …, tờ bản đồ số …, giáp phía Đông thửa đất của ông/bà …” hoặc “Đề nghị buộc ông/bà … tháo dỡ hàng rào và trả lại phần đất 12,5 m² đã lấn sang thửa đất tôi đang sử dụng.” Câu “đề nghị giải quyết theo quy định của pháp luật” không phải là một yêu cầu — không có gì để cơ quan xem xét.

VI. CĂN CỨ ĐỀ NGHỊ XEM XÉT — theo đúng năm căn cứ mà cơ quan giải quyết phải dựa vào khi các bên không có giấy tờ về quyền sử dụng đất

Năm căn cứ dưới đây chép theo Điều 108 khoản 1 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP. Đây chính là những thứ hồ sơ của bạn sẽ được cân, nên mục nào có gì thì ghi vào mục ấy; mục nào không có thì ghi “không có”, đừng bỏ trống.

a) Chứng cứ về nguồn gốc và quá trình sử dụng đất do các bên tranh chấp cung cấp — tôi cung cấp:

..................................................................

..................................................................

b) Thực tế diện tích đất mà các bên tranh chấp đang sử dụng NGOÀI diện tích đất đang có tranh chấp, và bình quân diện tích đất cho một nhân khẩu tại địa phương:

Diện tích đất khác tôi đang sử dụng (m²) / số nhân khẩu: ..............................

Diện tích đất khác bên kia đang sử dụng (m²) / số nhân khẩu: ..............................

c) Sự phù hợp của hiện trạng sử dụng thửa đất đang tranh chấp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt:

..................................................................

d) Chính sách ưu đãi người có công với cách mạng và thân nhân người có công với cách mạng (nếu thuộc diện này thì ghi rõ giấy tờ chứng minh):

..................................................................

đ) Quy định của pháp luật về giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất mà tôi cho là áp dụng cho trường hợp của mình:

..................................................................

VII. TÀI LIỆU GỬI KÈM

☐ Bản sao BIÊN BẢN HOÀ GIẢI KHÔNG THÀNH tại Uỷ ban nhân dân cấp xã (bắt buộc)

☐ Bản sao giấy tờ tuỳ thân của người yêu cầu

☐ Sơ đồ, bản vẽ hoặc trích lục bản đồ địa chính thể hiện phần đất tranh chấp

☐ Ảnh chụp hiện trạng phần đất tranh chấp, mốc giới, hàng rào, công trình trên đất

☐ Giấy tờ, sổ sách, biên lai thuế thể hiện quá trình sử dụng đất qua các thời kỳ

☐ Văn bản xác nhận của người sinh sống lâu năm biết rõ nguồn gốc thửa đất (nếu có)

☐ Giấy tờ chứng minh thuộc diện người có công với cách mạng, thân nhân (nếu có)

☐ Văn bản cử người đại diện của những người cùng có quyền sử dụng đất (nếu có)

☐ Tài liệu khác: ................................................................

VIII. ĐỀ NGHỊ VÀ CAM ĐOAN

1. Tôi đề nghị Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp có thẩm quyền thụ lý và giải quyết tranh chấp đất đai nêu trên theo Điều 236 Luật Đất đai và Phụ lục I Phần VIII Nghị định số 151/2025/NĐ-CP.

2. Đề nghị thông báo bằng văn bản cho tôi và bên tranh chấp còn lại về việc thụ lý hoặc không thụ lý đơn trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn; trường hợp không thụ lý thì nêu rõ lý do (Phụ lục I Phần VIII mục I khoản 2 điểm a Nghị định số 151/2025/NĐ-CP).

3. Đề nghị tổ chức kiểm tra hiện trạng đất tranh chấp và lập biên bản làm việc với các bên; tôi cam kết có mặt theo giấy mời.

4. Đề nghị ban hành và gửi cho tôi quyết định giải quyết tranh chấp đất đai (hoặc quyết định công nhận hoà giải thành nếu các bên thoả thuận được trong quá trình giải quyết) — Phụ lục I Phần VIII mục I khoản 4 Nghị định số 151/2025/NĐ-CP.

5. Tôi cam đoan những nội dung trình bày trong đơn này là đúng sự thật, các tài liệu gửi kèm là đúng với bản gốc, và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung đã trình bày.

............, ngày ...... tháng ...... năm ......

NGƯỜI LÀM ĐƠN

(Ký, ghi rõ họ tên; nếu là tổ chức thì người đại diện

theo pháp luật ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu)

NHỮNG NGƯỜI CÙNG CÓ QUYỀN SỬ DỤNG THỬA ĐẤT CÙNG KÝ (nếu có — xem chú thích (3))

1. Họ tên và chữ ký: .......................................................

2. Họ tên và chữ ký: .......................................................

3. Họ tên và chữ ký: .......................................................

CHÚ THÍCH — những ô dễ điền sai

(1) Kính gửi. Chọn theo TƯ CÁCH CỦA CÁC BÊN, không phải theo diện tích hay giá trị thửa đất. Hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư tranh chấp với nhau thì gửi Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã. Chỉ khi MỘT BÊN là tổ chức, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thì mới gửi Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh (Điều 236 khoản 3 điểm b Luật Đất đai).

(2) Biên bản hoà giải không thành. Nếu bên kia không ký vào biên bản thì Chủ tịch Hội đồng và các thành viên tham gia hoà giải phải ký, đóng dấu Uỷ ban nhân dân cấp xã và gửi cho các bên (Điều 235 khoản 2 điểm đ Luật Đất đai) — biên bản đó vẫn dùng được. Nếu bên kia vắng mặt đến lần thứ hai thì cũng được coi là hoà giải không thành (Điều 105 khoản 1 điểm d Nghị định số 102/2024/NĐ-CP).

(3) Người cùng có quyền sử dụng đất. Điều 236 khoản 2 đặt quyền lựa chọn hình thức giải quyết cho “các bên tranh chấp”. Nếu thửa đất do nhiều người cùng sử dụng (vợ chồng, các thành viên hộ gia đình, đồng thừa kế) thì nên có đủ chữ ký của những người đó ở khối “NHỮNG NGƯỜI CÙNG CÓ QUYỀN SỬ DỤNG THỬA ĐẤT CÙNG KÝ” cuối đơn, hoặc kèm văn bản cử người đại diện. Pháp luật không có quy định riêng cho tờ đơn này, nhưng ai không thể hiện ý chí thì kết quả khó ràng buộc được người đó.

(4) Yêu cầu cụ thể. Viết thành việc làm được, có số đo hoặc mốc giới. Quyết định giải quyết tranh chấp là văn bản có hiệu lực thi hành và có thể bị cưỡng chế (Điều 236 khoản 4) — nội dung phải rõ tới mức thi hành được.

(5) Số bản và việc công chứng. Không có điều luật nào mở được đòi công chứng hoặc chứng thực chữ ký trên tờ đơn này; hồ sơ liệt kê tại Phụ lục I Phần VIII mục I khoản 3 Nghị định số 151/2025/NĐ-CP cũng không nêu yêu cầu đó. Pháp luật cũng không quy định số bản. Kinh nghiệm thực tế (KHÔNG phải quy định của luật): làm 02 bản, nộp 01 bản, giữ 01 bản có chữ ký hoặc dấu tiếp nhận để làm mốc đếm thời hạn 05 ngày làm việc.

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT TRƯỚC KHI NỘP

(Trang này là hướng dẫn, không phải nội dung đơn — có thể bỏ ra khi nộp)

1. Ngã ba của Điều 236 — ai đi đường nào

a) CÓ Giấy chứng nhận, hoặc CÓ một trong các giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai, hoặc tranh chấp về TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT ⇒ Toà án giải quyết (Điều 236 khoản 1). Tờ đơn này không dùng được.

Lưu ý cách đọc: chữ của luật là “…hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 của Luật này VÀ tranh chấp về tài sản gắn liền với đất thì do Tòa án giải quyết” — vế cuối nối bằng “và”. Coi “tài sản gắn liền với đất” là một trường hợp riêng là cách hiểu thông dụng, không phải nguyên văn.

b) KHÔNG có Giấy chứng nhận và KHÔNG có giấy tờ Điều 137 ⇒ được chọn MỘT trong hai (Điều 236 khoản 2): nộp đơn cho Uỷ ban nhân dân cấp có thẩm quyền — tờ đơn này; hoặc khởi kiện tại Toà án theo pháp luật về tố tụng dân sự.

c) Tranh chấp phát sinh từ HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI liên quan đến đất đai ⇒ Toà án theo tố tụng dân sự, hoặc Trọng tài thương mại Việt Nam (Điều 236 khoản 5).

2. Chọn Uỷ ban nhân dân rồi có quay lại Toà án dân sự được không

Không, một khi quyết định giải quyết tranh chấp đã có hiệu lực thi hành. Điều 192 khoản 1 điểm c Bộ luật Tố tụng dân sự buộc Thẩm phán trả lại đơn khởi kiện khi “sự việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án hoặc quyết định đã có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền”. Quyết định của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân có hiệu lực thi hành sau 30 ngày kể từ ngày nhận mà không ai khởi kiện hoặc khiếu nại (Điều 236 khoản 3 điểm a).

Từ lúc đó, cửa toà còn lại là kiện chính quyết định ấy theo pháp luật về tố tụng hành chính — kiện QUYẾT ĐỊNH, không phải kiện “ai là người có quyền sử dụng đất”. Cân nhắc kỹ trước khi nộp, vì đây là chỗ không lùi được.

Nói cho hết: kết luận trên là GHÉP hai điều luật vừa dẫn (Điều 236 khoản 3 điểm a Luật Đất đai và Điều 192 khoản 1 điểm c Bộ luật Tố tụng dân sự), không phải một câu duy nhất của một văn bản; chưa tìm được văn bản nào của Toà án nhân dân tối cao nói thẳng rằng quyết định giải quyết tranh chấp đất đai của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân là “quyết định đã có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền”. Hai điều luật đã dẫn đủ để bạn tự kiểm bản gốc hoặc hỏi luật sư trước khi quyết định.

3. Nộp cho ai — luật in “cấp huyện”, thực tế là cấp xã

Bản hợp nhất Luật Đất đai số 44/VBHN-VPQH ngày 16/3/2026 đã gộp đủ 12 luật sửa đổi, và Điều 236 khoản 3 điểm a vẫn nguyên chữ “Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện”. Cấp huyện đã chấm dứt. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư nay là CHỦ TỊCH UỶ BAN NHÂN DÂN CẤP XÃ (Điều 5 khoản 2 điểm g Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, được Nghị định số 49/2026/NĐ-CP Điều 16 khoản 3 điểm đ2 giữ lại). Chính Phụ lục I Phần VIII của Nghị định 151/2025 cũng đã đặt tên là “thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, cấp tỉnh”.

Tương tự, Điều 236 khoản 3 điểm b của luật ghi “Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường”; Phụ lục I Phần VIII mục II Nghị định số 151/2025/NĐ-CP gọi tên là BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG.

4. Bao lâu thì xong

· 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn: phải thông báo bằng văn bản việc thụ lý hay không thụ lý, không thụ lý thì nêu rõ lý do.

· Không quá 45 ngày KỂ TỪ NGÀY THỤ LÝ đơn: giải quyết xong, nếu thuộc thẩm quyền Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã.

· Không quá 50 ngày kể từ ngày thụ lý đơn: nếu thuộc thẩm quyền Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh.

· Xã miền núi, biên giới; đảo; vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn: cộng thêm 10 ngày.

· Trường hợp khiếu nại lên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường: không quá 80 ngày kể từ ngày thụ lý đơn.

Căn cứ: Phụ lục I Phần VIII mục I khoản 2 điểm a, khoản 5 và mục II khoản 5 Nghị định số 151/2025/NĐ-CP. Chú ý mốc đếm là NGÀY THỤ LÝ, không phải ngày nộp đơn — hai mốc cách nhau tối đa 05 ngày làm việc.

5. Không đồng ý với quyết định giải quyết thì làm gì

Trong 30 NGÀY kể từ ngày nhận được quyết định, được chọn một trong hai (Điều 236 khoản 3):

· KHIẾU NẠI lên một cấp: quyết định của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã thì khiếu nại đến Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh; quyết định của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh thì khiếu nại đến Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Quyết định của cấp trên đó có hiệu lực thi hành. Đơn khiếu nại dùng Mẫu số 01 Phụ lục Nghị định số 155/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026, thay Mẫu số 01 Nghị định số 124/2020/NĐ-CP).

· KHỞI KIỆN tại Toà án theo pháp luật về TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH. Toà sơ thẩm là Toà án nhân dân khu vực (Điều 31 Luật Tố tụng hành chính, được sửa đổi bởi Điều 2 khoản 3 Luật số 85/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025). Kiện quyết định của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân CẤP XÃ thì thuộc Toà án nhân dân khu vực theo lãnh thổ nơi có cơ quan đó (khoản 1). Kiện quyết định của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân CẤP TỈNH thì thuộc Toà án nhân dân khu vực NƠI NGƯỜI KHỞI KIỆN cư trú, làm việc hoặc có trụ sở, nếu ở cùng tỉnh với người bị kiện (khoản 2 điểm a).

Hai quy tắc chọn toà ngược chiều nhau: vụ án DÂN SỰ về đất đai xử ở toà NƠI CÓ ĐẤT; vụ án HÀNH CHÍNH kiện quyết định của cấp tỉnh lại xử ở toà NƠI NGƯỜI KHỞI KIỆN cư trú. Mẫu này không in tên toà cụ thể vì danh sách các Toà án nhân dân khu vực chưa mở được bản gốc.

Quá 30 ngày mà không khởi kiện, không khiếu nại thì quyết định có hiệu lực thi hành (Điều 236 khoản 3 điểm a và điểm b).

6. Quyết định đã có hiệu lực mà bên kia không chấp hành

Sau 30 ngày kể từ ngày quyết định có hiệu lực thi hành mà một bên không chấp hành thì bên được thi hành nộp ĐƠN YÊU CẦU THI HÀNH quyết định giải quyết tranh chấp đất đai tại Uỷ ban nhân dân nơi có đất; trong 15 ngày kể từ ngày nhận đơn, quyết định cưỡng chế được ban hành (Điều 108 khoản 2 và khoản 3 điểm a Nghị định số 102/2024/NĐ-CP). Điều luật in chữ “cấp huyện”; thẩm quyền ban hành quyết định cưỡng chế nay thuộc Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã (Điều 236 khoản 4 Luật Đất đai, chuyển giao theo Điều 5 khoản 2 điểm g và khoản 5 điểm d Nghị định số 151/2025/NĐ-CP).

Cưỡng chế chỉ được tiến hành khi đã vận động, thuyết phục mà không chấp hành, quyết định cưỡng chế đã niêm yết công khai và người bị cưỡng chế đã nhận được quyết định (Điều 108 khoản 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP). Đó là con dao hai lưỡi: nếu quyết định bất lợi cho mình mà mình không đi tiếp trong 30 ngày, chính mình là người bị cưỡng chế.

7. Chi phí

Không mở được văn bản nào quy định phí hoặc lệ phí thu của người nộp tờ đơn này, nên mẫu không in con số nào. Nếu được yêu cầu nộp một khoản tiền, hãy hỏi văn bản quy định khoản đó. Riêng kinh phí cưỡng chế do Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh bố trí (Điều 108 khoản 8 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP).

8. Tờ đơn này khác những tờ hay bị nhầm ở chỗ nào

· ĐƠN ĐỀ NGHỊ HOÀ GIẢI — gửi Uỷ ban nhân dân cấp xã, mục tiêu là có BIÊN BẢN HOÀ GIẢI. Đó là bước TRƯỚC tờ này, và là điều kiện của tờ này.

· ĐƠN YÊU CẦU GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP (tờ này) — gửi Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã hoặc cấp tỉnh, kết quả là QUYẾT ĐỊNH GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP có hiệu lực thi hành.

· ĐƠN KHỞI KIỆN — gửi Toà án, theo Bộ luật Tố tụng dân sự. Là nhánh còn lại của cùng một ngã ba, không phải bước sau của tờ này.

· ĐƠN KHIẾU NẠI — chỉ dùng SAU KHI đã có quyết định giải quyết tranh chấp mà mình không đồng ý, trong 30 ngày.

· ĐƠN TỐ CÁO — tố hành vi vi phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai, giải quyết theo pháp luật về tố cáo (Điều 238 Luật Đất đai). Không sinh ra quyết định giải quyết tranh chấp và không thay được tờ nào ở trên.

9. Mốc phải nhớ: 01/3/2027

Nghị định số 151/2025/NĐ-CP Điều 21 khoản 2: “Nghị định này được thực hiện đến trước ngày 01 tháng 3 năm 2027.” Cả việc chuyển thẩm quyền xuống cấp xã lẫn trình tự, thủ tục tại Phụ lục I Phần VIII đều nằm trong nghị định đó, nên đều hết hạn cùng ngày. Ai dùng tờ này sau mốc đó phải tra lại xem văn bản nào thay thế.

Bản xem trước dựng lại từ tệp gốc, giữ nguyên căn lề và bảng biểu. Tệp tải về là bản đầy đủ để bạn điền và in.

Khám phá thêm

Tìm nhanh theo nhu cầu của bạn

Dự án, giỏ hàng và tin nhà đất được cập nhật liên tục — chọn mục gần nhất với thứ bạn đang tìm.